難病

nanbyō

"難病" का क्या अर्थ है?

bệnh hiểm nghèo

難病と診断された患者は、専門医による治療が必要です。

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo cần điều trị chuyên khoa.


"難病" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

Bệnh hiểm nghèo, bệnh nan y (bệnh khó chữa khỏi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng).

日本では、指定難病と呼ばれる疾患が存在します。

Ở Nhật Bản, có những căn bệnh được gọi là 'bệnh hiểm nghèo được chỉ định'.

難病の治療には長期的な支援が必要です。

Điều trị bệnh hiểm nghèo cần sự hỗ trợ dài hạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức hoặc pháp luật (ví dụ: danh sách bệnh hiểm nghèo được chỉ định ở Nhật Bản).

Cụm từ kết hợp

難病指定bệnh hiểm nghèo được chỉ định難病患者bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo難病医療chăm sóc y tế cho bệnh hiểm nghèo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

難病指定制度cụm từ
hệ thống chỉ định bệnh hiểm nghèo (ở Nhật Bản)
難病の子供支援cụm từ
hỗ trợ trẻ em mắc bệnh hiểm nghèo

Mẹo hay

Phân biệt '難病' và '重病'

'難病' nhấn mạnh tính nan y, khó chữa khỏi (có thể không có thuốc điều trị), trong khi '重病' chỉ tình trạng bệnh nặng nhưng chưa chắc đã không thể chữa khỏi. Ví dụ: ung thư giai đoạn cuối là '難病', nhưng viêm phổi nặng có thể là '重病' nhưng vẫn có thể chữa khỏi.

Quy tắc vàng

Không dùng '難病' cho bệnh thông thường

Từ này chỉ dùng cho bệnh nghiêm trọng, khó chữa hoặc không có thuốc điều trị, không dùng cho cảm cúm, đau đầu hay bệnh nhẹ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ: '難' (khó khăn, nan giải) + '病' (bệnh tật). Theo Hán Việt, '難病' có thể đọc là 'nan bệnh' (âm Hán Việt), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được đọc là 'nanbyō'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản y tế, pháp luật hoặc truyền thông. Ở Nhật Bản, '難病' còn liên quan đến hệ thống pháp luật bảo trợ cho bệnh nhân (ví dụ: danh sách bệnh hiểm nghèo được chỉ định theo luật). Không dùng để chỉ những bệnh thông thường hay có thể chữa khỏi.

Phân tích từ

難
khó khăn, nan giải
root
+
病
bệnh tật
root
Từ Điển Nhật Việt