Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 難民

難民

nanmin

"難民" का क्या अर्थ है?

người tị nạn

第二次世界大戦後、多くの難民がヨーロッパからアメリカへ移住した。

Sau Thế chiến thứ hai, nhiều người tị nạn đã di cư từ châu Âu sang Mỹ.


"難民" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

người buộc phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, thiên tai, bạo lực hoặc đàn áp

難民たちは国境を越えて隣国に避難した。

Những người tị nạn vượt biên giới đến tị nạn ở nước láng giềng.

国連難民高等弁務官事務所(UNHCR)は難民の保護を支援している。

Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR) hỗ trợ bảo vệ người tị nạn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, nhân đạo hoặc báo chí quốc tế.

Cụm từ kết hợp

難民キャンプtrại tị nạn難民申請đơn xin tị nạn難民条約Công ước tị nạn

Từ đồng nghĩa

避難民亡命者

Từ trái nghĩa

移民難民受け入れ国

Mẹo hay

Phân biệt 難民 và 移民

難民 (nanmin) là người rời bỏ quê hương do bị bức hại hoặc nguy hiểm trực tiếp (chiến tranh, thiên tai), trong khi 移民 (imin) là người di cư vì lý do kinh tế hoặc tự nguyện. Theo luật pháp quốc tế, người tị nạn có quyền xin bảo vệ theo Công ước tị nạn 1951.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '難民' trong ngữ cảnh chính xác

Chỉ sử dụng từ này khi đề cập đến những người rời bỏ quê hương vì lý do an toàn (chiến tranh, đàn áp, thiên tai). Tránh dùng cho các trường hợp di cư tự nguyện hoặc tị nạn kinh tế không được luật pháp quốc tế công nhận.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 難 (khó khăn, nguy hiểm) + 民 (người dân). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19, sau đó được vay mượn sang tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí hoặc thảo luận về chính sách nhân đạo. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm như 'di cư' (移民) hay 'tị nạn kinh tế' (thường không được công nhận theo luật tị nạn quốc tế).

Phân tích từ

難
khó khăn, nguy hiểm
kanji
+
民
người dân
kanji
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।