Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 集団指導

集団指導

しゅうだんしどう

"集団指導" का क्या अर्थ है?

hướng dẫn theo nhóm

新入社員は集団指導で基本的な業務を学びます。

Nhân viên mới sẽ học các nghiệp vụ cơ bản thông qua hướng dẫn theo nhóm.


"集団指導" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Phương pháp giảng dạy hoặc đào tạo trong đó một người hướng dẫn chỉ đạo nhiều người cùng lúc, thường áp dụng trong giáo dục, doanh nghiệp hoặc huấn luyện.

学校では集団指導と個別指導の両方を行っています。

Trường học tiến hành cả hướng dẫn theo nhóm lẫn hướng dẫn cá nhân.

当社の新人研修は集団指導が中心です。

Chương trình đào tạo nhân viên mới của công ty chúng tôi chủ yếu là hướng dẫn theo nhóm.

Thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục hoặc đào tạo nơi hiệu quả kinh tế và tính nhất quán trong truyền đạt kiến thức là quan trọng.

Cụm từ kết hợp

集団指導を受けるtham gia hướng dẫn theo nhóm集団指導形式hình thức hướng dẫn theo nhóm集団指導のメリットưu điểm của hướng dẫn theo nhóm

Từ đồng nghĩa

グループ指導集団教育一斉指導

Từ trái nghĩa

個別指導マンツーマン指導

Mẹo hay

Phân biệt 集団指導 với các thuật ngữ tương tự

集団指導 (hướng dẫn theo nhóm) khác với 個別指導 (hướng dẫn cá nhân) ở chỗ người hướng dẫn chỉ đạo nhiều người cùng lúc, thường là cùng một nội dung. Trong khi đó, 個別指導 dành cho học sinh/nhân viên cá nhân. Cả hai đều có thể được sử dụng trong giáo dục hoặc đào tạo.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 集団指導?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến tính hiệu quả về mặt kinh tế (tiết kiệm thời gian, chi phí) hoặc khi nội dung cần truyền đạt có tính nhất quán cao (ví dụ: quy trình công việc, kiến thức nền tảng).

Hạn chế của 集団指導

Khó đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa cao. Người học có thể không theo kịp hoặc mất tập trung nếu nội dung quá khó hoặc quá dễ so với trình độ của họ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 集団 (しゅうだん, shūdan) nghĩa là 'tập thể', 'nhóm' (từ Hán-Nhật 集 + 団) và 指導 (しどう, shidō) nghĩa là 'hướng dẫn', 'chỉ đạo' (từ Hán-Nhật 指 + 導). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, phản ánh ảnh hưởng sâu rộng của văn hóa Trung Hoa trong hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục (trường học, trung tâm đào tạo) hoặc doanh nghiệp. Trong giáo dục, nó thường đối lập với '個別指導' (hướng dẫn cá nhân). Cần phân biệt với '集団学習' (học theo nhóm) vì '集団指導' nhấn mạnh vai trò của người hướng dẫn, trong khi '集団学習' có thể diễn ra mà không cần người hướng dẫn.

Phân tích từ

集団
tập thể, nhóm
root
+
指導
hướng dẫn, chỉ đạo
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।