集合写真
ảnh tập thể卒業式の後にみんなで集合写真を撮りました。
Sau lễ tốt nghiệp, mọi người đã chụp ảnh tập thể.
Bức ảnh chụp tất cả mọi người trong nhóm cùng lúc, thường để kỷ niệm.
修学旅行の集合写真を撮る予定です。
Chúng tôi dự định chụp ảnh tập thể trong chuyến tham quan học tập.
家族全員で集合写真を撮りました。
Chúng tôi đã chụp ảnh tập thể toàn gia đình.
Thường được sử dụng trong các dịp quan trọng như lễ tốt nghiệp, du lịch, sự kiện gia đình, hoặc hoạt động nhóm.
Mẹo hay
Ghi nhớ sự khác biệt giữa 集合写真 và 個人写真
集合写真 nhấn mạnh sự hiện diện của tất cả thành viên trong nhóm, trong khi 個人写真 (kojin shashin) là ảnh cá nhân của một người.
Quy tắc vàng
Sử dụng 集合写真 trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống chính thức như sự kiện trường học, công ty, hoặc gia đình. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhóm người.
Nguồn gốc từ
集合 (shūgō) nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'tập trung', viết bằng kanji 集 (tập) + 合 (hợp). 写真 (shashin) nghĩa là 'ảnh' hoặc 'hình ảnh', viết bằng kanji 写 (tả) + 真 (chân). Cả cụm ghép nghĩa đen là 'ảnh chụp khi tập hợp'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Có thể thay thế bằng các từ mượn như 'group photo' trong tiếng Anh khi giao tiếp quốc tế.