陽
"陽" का क्या अर्थ है?
dương (trong đối lập âm-dương)陽の気を感じる。
Cảm nhận được khí dương.
"陽" का सही उपयोग कैसे करें?
nguyên tố dương trong triết học phương Đông, đối lập với âm (陰).
陽の性質は明るく、活発である。
Tính chất của dương là sáng sủa và hoạt bát.
この季節は陽の気配が強い。
Mùa này khí dương rất mạnh.
Thường dùng trong triết học, y học cổ truyền, phong thủy.
mặt trời, ánh nắng.
朝日が陽を浴びる。
Mặt trời buổi sáng chiếu sáng.
Ít dùng trong văn nói thông thường.
dương tính (trong y học: dương tính với bệnh).
検査の結果、陽性だった。
Kết quả xét nghiệm dương tính.
Dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt dương (陽) và dương tính
Dương (陽) trong triết học phương Đông là khái niệm trừu tượng, trong khi 'dương tính' (陽性) là thuật ngữ y khoa chỉ kết quả xét nghiệm dương. Không dùng lẫn lộn hai nghĩa này.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng 'dương' (陽) trong ngữ cảnh triết học, y học cổ truyền hoặc văn học. Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'mặt trời', 'ánh nắng' hoặc 'tính dương' (tính chất hoạt bát).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'dương' (陽), gốc chữ Hán 陽, nghĩa gốc là 'mặt trời', sau mở rộng sang triết học phương Đông.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, y học cổ truyền hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'mặt trời', 'ánh nắng' thay vì 'dương'.