閉鎖市場
"閉鎖市場" का क्या अर्थ है?
thị trường đóng cửaこの閉鎖市場は投資家にとって大きな影響を与えた
Thị trường đóng cửa này đã gây ảnh hưởng lớn đến các nhà đầu tư
"閉鎖市場" का सही उपयोग कैसे करें?
Tài chính
trang trọng
Thị trường mà giao dịch bị ngừng hoặc hạn chế do lý do pháp lý, tài chính hoặc chính trị
政府は金融危機を防ぐために閉鎖市場を宣言した
Chính phủ đã tuyên bố thị trường đóng cửa để ngăn chặn khủng hoảng tài chính
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh
Nguồn gốc từ
Từ '閉鎖' (heisa) có nghĩa là 'đóng cửa' hoặc 'ngừng hoạt động', còn '市場' (ichiba) có nghĩa là 'thị trường'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để mô tả tình trạng thị trường bị ngừng hoạt động.
Phân tích từ
閉鎖
đóng cửa
root市場
thị trường
rootTừ Điển Nhật Việt