配信解除

haishin kaijo
hủy đăng tải

YouTubeのチャンネル登録を解除するには、チャンネルページの「チャンネル登録」ボタンをクリックして「配信解除」を選択します。

Để hủy đăng ký kênh YouTube, hãy nhấp vào nút 'Đăng ký' trên trang kênh rồi chọn 'Hủy đăng tải'.


trang trọng

Hành động hủy việc đăng tải nội dung (video, podcast, livestream) từ một kênh hoặc dịch vụ trực tuyến.

この番組の配信解除をお願いします。

Vui lòng hủy đăng tải chương trình này.

購読中のチャンネルの配信解除方法を教えてください。

Làm ơn hướng dẫn cách hủy đăng tải kênh đang theo dõi.

Thường dùng trong ngữ cảnh các nền tảng phát video/audio trực tuyến như YouTube, Spotify, Twitch. Có thể dịch theo ngữ cảnh: 'hủy đăng ký', 'hủy theo dõi', 'hủy đăng tải' tùy thuộc vào dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

チャンネルの配信解除hủy đăng tải kênh番組の配信解除hủy đăng tải chương trìnhライブ配信の解除hủy livestream

Cụm từ liên quan

購読登録cụm từ
đăng ký theo dõi
ライブ配信cụm từ
phát trực tiếp

Mẹo hay

Phân biệt '配信解除' và '登録解除'

Trong hầu hết trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau khi nói về việc hủy nhận nội dung trực tuyến. Tuy nhiên, '登録解除' mang tính tổng quát hơn (có thể bao gồm hủy đăng ký kênh, hủy theo dõi, hủy đăng ký dịch vụ), trong khi '配信解除' rõ ràng hơn về việc hủy nhận nội dung phát sóng/phát trực tuyến.

Quy tắc vàng

Sử dụng '配信解除' trong ngữ cảnh trực tuyến

Chỉ sử dụng từ này khi nói về việc hủy nhận nội dung phát sóng hoặc phát trực tuyến (video, podcast, livestream). Không dùng cho các dịch vụ không liên quan đến phát sóng (ví dụ: hủy đăng ký báo giấy, hủy gói cước điện thoại).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: '配信' (haishin, phát sóng/phát trực tuyến) và '解除' (kaijo, hủy bỏ). '配信' vốn là từ Hán-Nhật (Hán Việt: 'phát tín'), nghĩa gốc là 'phát sóng' (truyền hình/radio), sau mở rộng sang nghĩa phát trực tuyến (streaming). '解除' nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'giải trừ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh người dùng muốn ngừng nhận nội dung từ một kênh hoặc dịch vụ trực tuyến. Không nên nhầm lẫn với '登録解除' (hủy đăng ký) mặc dù đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau trong một số nền tảng. '配信解除' nhấn mạnh vào việc hủy việc nhận nội dung phát sóng, trong khi '登録解除' có thể bao gồm cả hủy đăng ký kênh.

Phân tích từ

配信
phát sóng/phát trực tuyến
root
+
解除
hủy bỏ
root
Từ Điển Nhật Việt