郵便局

yūbin kyokuÂm Hán-Việtbưu điện cục

"郵便局" का क्या अर्थ है?

bưu điện

郵便局に手紙を出す

Đi bưu điện để gửi thư


"郵便局" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về dịch vụ bưu chính

郵便局で切手を買いました

Tôi đã mua tem ở bưu điện

Từ này thường được sử dụng để chỉ cơ quan bưu chính chính thức

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ '郵便' (bưu chính) và '局' (cơ quan)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '郵便局' thường được gọi tắt là 'ゆうびんきょく' (yūbin kyoku).

Phân tích từ

郵便
bưu chính
root
+
局
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt