Looking up...
議決には過半数の賛成が必要だ。
Để thông qua quyết định, cần có đa số phiếu tán thành.
Số lượng hơn một nửa trong tổng thể; đa số tuyệt đối.
選挙で過半数を獲得する。
Đạt được đa số phiếu trong bầu cử.
過半数の議員が賛成した。
Đa số các nghị sĩ đã tán thành.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc các cuộc bỏ phiếu chính thức. Không dùng cho các tình huống không chính thức hoặc không có quy mô tổng thể rõ ràng.
過半数 nhấn mạnh vào 'hơn nửa' (trên 50%), trong khi 多数 có thể chỉ 'đa số' (có thể không rõ ràng về tỷ lệ). Ví dụ: 過半数の議員 (đa số nghị sĩ) ám chỉ trên 50%, còn 多数の議員 có thể chỉ 'đa số tương đối' trong một nhóm nhỏ.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, nghị sự quốc hội, hoặc thống kê chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về các vấn đề mang tính hệ thống.
Từ kanji 過 (quá: vượt quá) + 半数 (bán số: nửa). Diễn tả ý nghĩa 'hơn nửa' trong tổng thể. Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật, nghị sự, hoặc thống kê chính thức. Không dùng thay thế cho 'đa số' trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt khi cần nhấn mạnh 'hơn nửa' thay vì 'đa số đơn thuần'.