逝去する

seikyo suru

"逝去する" का क्या अर्थ है?

qua đời

彼は2020年に逝去した。

Anh ấy đã qua đời vào năm 2020.


"逝去する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

chết, qua đời (dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là khi nói về người đã mất)

故郷の祖母が逝去された。

Bà ngoại ở quê đã qua đời.

偉大な作家が逝去した。

Nhà văn vĩ đại đã qua đời.

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc khi nói về người đã mất. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.

Cụm từ kết hợp

突然逝去するqua đời đột ngộtご逝去を悼むchia buồn về sự ra đi của ai đó逝去の知らせthông báo về sự qua đời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ご冥福をお祈りしますcụm từ
xin cầu nguyện cho linh hồn yên nghỉ
天国へ召されるcụm từ
được Chúa gọi về thiên đàng

Mẹo hay

Phân biệt 逝去する và 死去する

Cả hai đều có nghĩa là 'chết' nhưng 逝去する mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời chia buồn. 死去する cũng trang trọng nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逝去する?

Chỉ dùng khi nói về sự ra đi của con người trong ngữ cảnh trang trọng, không bao giờ dùng cho động vật hay sự vật vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ Hán ngữ: 逝 (thệ) nghĩa là 'chết', 去 (khứ) nghĩa là 'rời bỏ'. Kết hợp thành từ ghép mang nghĩa 'chết, ra đi' trong tiếng Nhật cổ. Từ này được vay mượn từ tiếng Hán vào tiếng Nhật từ thời cổ đại.

Ghi chú sử dụng

1. 逝去する là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 亡くなる hoặc 死ぬ. 2. Khi nói về sự ra đi của người thân trong gia đình, có thể dùng 逝去された (thể kính ngữ). 3. Không dùng 逝去する cho động vật hay sự vật vô tri vô giác.

Phân tích từ

逝
chết, ra đi
root
+
去
rời bỏ, bỏ đi
root
Từ Điển Nhật Việt