Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 通常

通常

tsūjōÂm Hán-Việtthường
bình thường

これは通常の手順です

Đây là thủ tục bình thường


trang trọng

Bình thường, theo quy tắc, theo thường lệ

通常の営業時間は9時から5時までです

Giờ làm việc bình thường là từ 9 giờ đến 5 giờ

この機械は通常の使用方法で動作します

Máy này hoạt động theo cách sử dụng bình thường

Thường dùng để chỉ tình trạng hoặc hành động theo quy tắc hoặc theo thường lệ

Từ đồng nghĩa

普通標準的定例

Từ trái nghĩa

異常例外特別

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các quy trình tiêu chuẩn

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ 'thường' (thường xuyên) và 'đường' (đường lối)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc để mô tả các quy trình tiêu chuẩn

Phân tích từ

通常
bình thường
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।