Looking up...
これは通常の手順です
Đây là thủ tục bình thường
Bình thường, theo quy tắc, theo thường lệ
通常の営業時間は9時から5時までです
Giờ làm việc bình thường là từ 9 giờ đến 5 giờ
この機械は通常の使用方法で動作します
Máy này hoạt động theo cách sử dụng bình thường
Thường dùng để chỉ tình trạng hoặc hành động theo quy tắc hoặc theo thường lệ
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các quy trình tiêu chuẩn
Từ Hán-Việt, từ 'thường' (thường xuyên) và 'đường' (đường lối)
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc để mô tả các quy trình tiêu chuẩn