迅速

jinsoku
nhanh chóng

迅速な対応をお願いします。

Xin hãy phản hồi nhanh chóng.


trang trọng

Xảy ra hoặc được thực hiện trong thời gian ngắn, không chậm trễ.

警察は迅速に犯人を逮捕した。

Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm một cách nhanh chóng.

迅速な意思決定が求められている。

Cần đưa ra quyết định nhanh chóng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo, văn bản chính thức, hoặc mô tả hành động của tổ chức/nhóm. Không dùng để tả tốc độ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

迅速な対応phản hồi nhanh chóng迅速な処理xử lý nhanh chóng迅速な行動hành động nhanh chóng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 迅速 và 速い

迅速 nhấn mạnh sự nhanh chóng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm danh từ (迅速な対応). 速い chỉ tốc độ thuần túy (ví dụ: 速い車).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

迅速 thường đi trước danh từ chỉ hành động (迅速な返事, 迅速な措置). Không dùng để tả tốc độ cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 迅 (TẤN, nghĩa là 'nhanh') + 速 (TỐC, nghĩa là 'nhanh').

Ghi chú sử dụng

Không dùng để tả tốc độ cá nhân (ví dụ: không nói '彼は迅速に走った'). Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc quyết định (đáp ứng, xử lý, hành động).

Phân tích từ

迅
nhanh, mau lẹ (Hán-Việt: TẤN)
root
+
速
nhanh, tốc độ (Hán-Việt: TỐC)
root
Từ Điển Nhật Việt