Looking up...
政府は軍事支援の規模を大幅に拡大する方針を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch mở rộng đáng kể quy mô viện trợ quân sự.
Mức độ, phạm vi hay quy mô của sự hỗ trợ quân sự được cung cấp bởi một quốc gia hoặc tổ chức cho bên thứ ba.
アメリカはウクライナに軍事支援の規模を拡大すると発表した。
Mỹ tuyên bố sẽ mở rộng quy mô viện trợ quân sự cho Ukraine.
軍事支援の規模を決定する際には、国際情勢や自国の安全保障政策を考慮する必要がある。
Khi quyết định quy mô viện trợ quân sự, cần xem xét tình hình quốc tế và chính sách an ninh của quốc gia mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, chính trị hoặc báo cáo an ninh quốc gia. Có thể thay thế bằng 'mức độ viện trợ quân sự' tùy ngữ cảnh.
Quy mô viện trợ quân sự đề cập đến mức độ, phạm vi (ví dụ: 1 tỷ USD, 100 xe tăng) trong khi nội dung viện trợ quân sự đề cập đến loại vũ khí, trang thiết bị cụ thể (ví dụ: súng trường, trực thăng).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tuyên bố chính thức, nghị quyết quốc hội hoặc báo cáo an ninh quốc gia. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính trị hoặc không chính thức.
軍事 (ぐんじ) = quân sự, 支援 (しえん) = viện trợ, 規模 (きぼ) = quy mô. Tất cả đều là từ Hán-Nhật (Sino-Japanese) với nguồn gốc từ tiếng Hán cổ. '軍事' xuất hiện trong tiếng Hán từ thời cổ đại, '支援' có nguồn gốc từ '支助' (chi trợ) trong tiếng Hán cổ, '規模' vốn có nghĩa là 'khuôn mẫu' nhưng được mượn sang tiếng Nhật với nghĩa 'quy mô'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chính trị hoặc thảo luận về chính sách đối ngoại. Cần phân biệt với '軍事支援の内容' (nội dung viện trợ quân sự) vốn đề cập đến loại vũ khí, trang thiết bị cụ thể thay vì quy mô.