Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 躍動感

躍動感

yakudoukan

"躍動感" का क्या अर्थ है?

cảm giác tràn đầy sinh lực

マラソン選手の躍動感が観客を魅了した。

Cảm giác tràn đầy sinh lực của vận động viên marathon đã quyến rũ khán giả.


"躍動感" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Cảm giác mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng và sự sống động như đang chuyển động nhanh chóng hoặc biểu lộ sự nhiệt huyết.

新しいダンスの躍動感が観客を圧倒した。

Cảm giác tràn đầy sinh lực trong điệu nhảy mới đã khiến khán giả bị choáng ngợp.

彼の演奏には躍動感があふれていた。

Bản trình diễn của anh ấy tràn đầy sinh lực.

Thường dùng để miêu tả sự sống động trong nghệ thuật, thể thao, hoặc biểu cảm con người. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 音楽の躍動感 (sinh lực trong âm nhạc), 選手の躍動感 (sinh lực của vận động viên).

Cụm từ kết hợp

躍動感に満ちたtràn đầy sinh lực躍動感あふれるtràn đầy sinh lực躍動感のあるcó sinh lực

Từ đồng nghĩa

活力エネルギー生命力躍動

Từ trái nghĩa

停滞感無気力退屈

Mẹo hay

Phân biệt 躍動感 và 活力

活力 (katsuryoku) chỉ 'sức sống, năng lượng' nói chung, trong khi 躍動感 nhấn mạnh 'sự sống động, chuyển động mạnh mẽ' kèm theo cảm giác tràn đầy năng lượng. Ví dụ: 'Cô ấy tràn đầy 活力' (彼女は活力に満ちている) không nhất thiết có nghĩa là cô ấy đang chuyển động mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 躍動感 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả sự sống động trong nghệ thuật (âm nhạc, hội họa), thể thao, hoặc biểu cảm con người. Tránh dùng cho những ngữ cảnh tĩnh lặng hoặc thiếu chuyển động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 躍動 (yakudou, 'sự nhảy múa, chuyển động nhanh') + 感 (kan, 'cảm giác'). 躍動 bắt nguồn từ động từ 躍る (odoru, 'nhảy múa, nhảy lên') kết hợp với động từ 動く (ugoku, 'chuyển động'). 感 là từ Hán Việt 感 (cảm), nghĩa là 'cảm giác'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, mô tả sự sống động, tràn đầy năng lượng trong biểu hiện nghệ thuật, thể thao, hoặc con người. Có thể dùng cho vật thể (ví dụ: một chiếc xe thể thao có '躍動感') nhưng thường gắn với con người hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Phân tích từ

躍動
sự nhảy múa, chuyển động nhanh, sinh lực
compound
+
感
cảm giác
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।