走る
chạy彼は毎日公園を走る。
Anh ấy chạy trong công viên mỗi ngày.
di chuyển nhanh bằng chân, thường là với tốc độ nhanh hơn đi bộ
電車に乗り遅れそうなので、走った。
Sợ lỡ tàu nên tôi đã chạy.
犬が公園を走り回っている。
Con chó chạy quanh công viên.
Có thể dùng cho con người, động vật, phương tiện (xe máy, tàu hỏa) khi di chuyển nhanh.
chạy (máy móc, thiết bị hoạt động liên tục)
この機械は24時間走り続ける。
Cái máy này chạy liên tục 24 giờ.
Thường dùng cho động cơ, máy móc hoạt động không ngừng.
chảy (chất lỏng di chuyển nhanh)
血が走る。
Máu chảy.
Ít dùng trong văn nói thông thường, thường trong ngữ cảnh y học hoặc văn học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 走る và 歩く
'走る' (hashiru) nghĩa là chạy, tốc độ nhanh hơn '歩く' (aruku - đi bộ). Trong tiếng Nhật, '走る' còn được dùng cho máy móc hoạt động liên tục (ví dụ: 機械が走る - máy chạy).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 走る?
Dùng khi: 1) Di chuyển nhanh bằng chân (con người, động vật), 2) Máy móc hoạt động liên tục, 3) Chất lỏng chảy nhanh (ngữ cảnh chuyên môn).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tẩu' (走) nghĩa là chạy. Từ nguyên gốc Hán, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại. Có liên quan đến từ '走' trong tiếng Trung (走) và tiếng Hàn (달리다).
Ghi chú sử dụng
1. Từ '走る' có thể dùng cho cả nghĩa đen (chạy) và nghĩa bóng (hoạt động liên tục của máy móc). 2. Trong ngữ cảnh thể thao, thường dùng '走る' cho các môn chạy điền kinh. 3. Không nhầm lẫn với '走る' trong nghĩa 'chảy' (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc văn học). 4. Trong tiếng Nhật hiện đại, '走る' còn được dùng trong các cụm từ như '走り回る' (chạy quanh) hoặc '走り書き' (viết nhanh).