Looking up...
就職活動では、資格証を提出することが求められる場合があります。
Trong hoạt động tìm việc, có những lúc bạn phải nộp giấy chứng nhận bằng cấp.
Giấy tờ chứng minh sở hữu một loại bằng cấp, chứng chỉ hoặc năng lực chuyên môn.
語学能力を証明するために、JLPTの資格証を提出しました。
Tôi đã nộp giấy chứng nhận JLPT để chứng minh năng lực ngôn ngữ.
看護師免許の資格証を更新する必要があります。
Tôi cần cập nhật giấy chứng nhận bằng điều dưỡng.
Thường được yêu cầu trong hồ sơ xin việc, xin visa, hoặc đăng ký tham gia các kỳ thi chuyên môn.
'免許証' thường chỉ giấy phép hành nghề (ví dụ: bằng lái xe, giấy phép hành nghề y), trong khi '資格証' rộng hơn, bao gồm cả chứng chỉ chuyên môn không phải là giấy phép hành nghề (ví dụ: chứng chỉ tiếng Nhật, chứng chỉ kế toán).
Thường yêu cầu trong hồ sơ xin việc, xin visa du học/lao động, đăng ký tham gia kỳ thi chuyên môn, hoặc khi đăng ký các khóa đào tạo nâng cao.
資格 (しんかく) là 'bằng cấp/năng lực chuyên môn' (từ Hán-Nhật), 証 (しょう) là 'giấy chứng nhận'. Kết hợp thành '資格証' mang nghĩa giấy chứng nhận sở hữu bằng cấp.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính hoặc giáo dục, đặc biệt khi cần xác minh trình độ chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với '資格' (bằng cấp) đơn thuần, vì '資格証' nhấn mạnh vào giấy tờ vật lý chứng minh.