警報
"警報" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
cảnh báo地震警報が鳴った。
Cảnh báo động đất đã vang lên.
"警報" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
tín hiệu hoặc thông báo cảnh báo về nguy hiểm sắp xảy ra, thường phát ra âm thanh hoặc hiển thị trên thiết bị.
火災警報器が作動した。
Máy báo cháy đã hoạt động.
台風警報が発表された。
Cảnh báo bão đã được công bố.
Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc nguy hiểm công nghiệp.
Mẹo hay
Phân biệt 警報 (keihō) và 警告 (keikoku)
警報 thường chỉ tình huống nguy hiểm cấp bách (ví dụ: động đất, sóng thần), trong khi 警告 mang tính cảnh cáo nhẹ nhàng hơn (ví dụ: cảnh cáo an toàn giao thông).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp
警報 luôn đi kèm với tình huống nguy hiểm thực sự. Không sử dụng từ này cho những tình huống không nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ hai kanji: 警 (cảnh, nghĩa là 'cảnh báo') và 報 (báo, nghĩa là 'thông báo'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung (警報), nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật với ý nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Không nên nhầm lẫn với từ '警告' (cảnh cáo) vốn mang tính nhẹ nhàng hơn.