誤配信

gohai

"誤配信" का क्या अर्थ है?

phát nhầm tin

メールの誤配信が原因で顧客からクレームが来た。

Vì phát nhầm email nên đã nhận được phản hồi từ khách hàng.


"誤配信" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Việc gửi thông tin, dữ liệu hoặc nội dung nhầm đến người nhận không đúng hoặc không mong muốn, thường xảy ra trong truyền thông, email, hay phát sóng.

SNSの誤配信により、個人情報が第三者に漏洩した。

Do phát nhầm trên mạng xã hội nên thông tin cá nhân đã bị rò rỉ cho bên thứ ba.

ライブ配信中に誤配信が発生し、映像が数秒止まった。

Trong lúc phát sóng trực tiếp, đã xảy ra lỗi phát nhầm khiến video bị dừng vài giây.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, truyền thông, hoặc kinh doanh khi đề cập đến lỗi hệ thống hoặc lỗi của con người dẫn đến việc gửi thông tin sai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

誤配信するgửi nhầm誤配信が発生するxảy ra lỗi phát nhầm誤配信対策biện pháp ngăn chặn phát nhầm

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 誤配信 và 誤送信

誤配信 thường dùng cho nội dung đa phương tiện (video, audio, email) hoặc phát sóng, trong khi 誤送信 thường chỉ dùng cho email hoặc tin nhắn văn bản. Cả hai đều có nghĩa là 'gửi nhầm', nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 誤配信?

Dùng khi lỗi xảy ra trong quá trình truyền tải thông tin (phát sóng, email, tin nhắn) và đối tượng nhận không đúng so với dự định ban đầu. Không dùng cho lỗi nhập liệu đơn thuần (ví dụ: gõ sai tên) trừ khi nó dẫn đến việc gửi nhầm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 誤り (gọi là 'gohi' trong Hán Nhật, nghĩa là 'sai lầm') và 配信 (gọi là 'hai' trong Hán Nhật, nghĩa là 'phát sóng/phát tin').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo sự cố, hoặc hướng dẫn khắc phục lỗi. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói ngắn gọn hơn như 'gửi nhầm' hoặc 'phát nhầm'.

Phân tích từ

誤
sai lầm
root
+
配信
phát sóng/phát tin
root
Từ Điển Nhật Việt