誤りを是正する

ayamari o tadanoshisuruÂm Hán-Việtngộ

"誤りを是正する" का क्या अर्थ है?

sửa sai lầm

この問題は誤りを是正する必要があります

Vấn đề này cần phải sửa sai lầm


"誤りを是正する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sửa chữa hoặc khắc phục một sai lầm, lỗi lầm, hoặc vấn đề

会社は誤りを是正するために新しいポリシーを導入しました

Công ty đã giới thiệu chính sách mới để sửa sai lầm

このソフトウェアは誤りを是正する機能を持っています

Phần mềm này có chức năng sửa lỗi

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc quản lý.

Phân tích từ

誤り
sai lầm, lỗi lầm
root
+
を
đối tượng
particle
+
是正
sửa chữa, khắc phục
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt