Looking up...
新しいシステムを試行する。
Thử nghiệm hệ thống mới.
thực hiện thử nghiệm để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng hoạt động
この薬はまだ試行段階にあります。
Loại thuốc này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.
試行運用を開始する。
Bắt đầu vận hành thử nghiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, y tế hoặc phát triển sản phẩm. Có thể kết hợp với các từ như 試行的 (mang tính thử nghiệm), 試行版 (phiên bản thử nghiệm).
試行 thường nhấn mạnh vào việc thực hiện một hành động để kiểm tra khả năng hoạt động (ví dụ: thử nghiệm hệ thống, vận hành thử). 実験 nhấn mạnh vào quá trình nghiên cứu, tìm hiểu nguyên nhân, cơ chế (ví dụ: thí nghiệm khoa học).
Dùng khi muốn nói đến việc thực hiện một hành động cụ thể để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng hoạt động, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc phát triển sản phẩm. Không dùng cho các hoạt động nghiên cứu thuần túy.
Kết hợp từ 試 (thử, thí) và 行 (thực hiện, hành) trong tiếng Hán. 試 có nghĩa là 'thử', 'thí nghiệm'; 行 có nghĩa là 'thực hiện', 'tiến hành'.
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu chuyên ngành. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'thử nghiệm', 'kiểm tra thử', 'vận hành thử' tùy ngữ cảnh.