Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 試合

試合

shiaiÂm Hán-Việttập

"試合" का क्या अर्थ है?

trận đấu

明日の試合はとても重要です

Trận đấu ngày mai rất quan trọng


"試合" का सही उपयोग कैसे करें?

Thể thao

Trận đấu thể thao hoặc cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân

彼は試合で優勝しました

Anh ấy đã chiến thắng trong trận đấu

Thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, và các môn thể thao khác

Cụm từ kết hợp

試合前trước trận đấu試合後sau trận đấu試合中trong trận đấu

Từ đồng nghĩa

対戦試合会

Từ trái nghĩa

練習休憩

Cụm từ liên quan

試合を観戦するcụm từ
xem trận đấu
試合を中止するcụm từ
hủy trận đấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ '試合' chủ yếu dùng trong các môn thể thao cạnh tranh, không dùng cho các hoạt động thể thao thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '練習'

'試合' là trận đấu chính thức, còn '練習' là buổi tập luyện.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tập' (試合) có nguồn gốc từ tiếng Trung '比賽' (bǐsài), có nghĩa là 'trận đấu' hoặc 'cuộc thi'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '試合' thường dùng cho các môn thể thao có tính cạnh tranh cao, như bóng đá, bóng rổ, và quần vợt. Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại môn thể thao.

Phân tích từ

試合
trận đấu
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।