Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 設立趣意書を作成する

設立趣意書を作成する

せつりつしゅいしょをさくせいする

"設立趣意書を作成する" का क्या अर्थ है?

soạn thảo nghị quyết thành lập

新しいNPOを設立するにあたり、設立趣意書を作成する必要があります。

Khi thành lập tổ chức NPO mới, cần phải soạn thảo nghị quyết thành lập.


"設立趣意書を作成する" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Soạn thảo văn bản trình bày mục đích, lý do và nội dung quan trọng khi thành lập một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hội nhóm.

会社設立に際して、設立趣意書を作成し、株主総会で承認を得なければなりません。

Khi thành lập công ty, cần soạn thảo nghị quyết thành lập và được sự chấp thuận trong đại hội cổ đông.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi thành lập tổ chức mới. Có thể bao gồm thông tin về mục tiêu, tầm nhìn, và cam kết hoạt động.

Cụm từ kết hợp

設立趣意書を提出するnộp nghị quyết thành lập設立趣意書に記載するghi vào nghị quyết thành lập

Từ đồng nghĩa

設立趣意書を起草する設立趣意書を作る

Cụm từ liên quan

定款cụm từ
điều lệ tổ chức
設立総会cụm từ
đại hội thành lập

Mẹo hay

Phân biệt '設立趣意書' và '定款'

設立趣意書 là văn bản trình bày lý do, mục đích thành lập, thường ngắn gọn và mang tính tuyên bố. 定款 là điều lệ chi tiết về hoạt động, cơ cấu tổ chức, và quy tắc vận hành của tổ chức.

Quy tắc vàng

Cấu trúc nghị quyết thành lập

Một nghị quyết thành lập tiêu chuẩn thường bao gồm: (1) Tên tổ chức, (2) Mục đích hoạt động, (3) Lý do thành lập, (4) Cam kết tuân thủ pháp luật, (5) Chữ ký của người sáng lập.

Nguồn gốc từ

設立 (せつりつ) = thành lập; 趣意書 (しゅいしょ) = nghị quyết, bản trình bày mục đích; 作成する (さくせいする) = soạn thảo. Cả cụm từ ghép từ các thành phần trên, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp lý của Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc thông báo chính thức. Cần phân biệt với '定款作成' (soạn thảo điều lệ) — nghị quyết thành lập thường mang tính chất tuyên bố mục đích, trong khi điều lệ quy định chi tiết hoạt động.

Phân tích từ

設立
thành lập (tổ chức, doanh nghiệp)
root
+
趣意書
nghị quyết, bản trình bày mục đích
root
+
作成する
soạn thảo, tạo ra
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।