Looking up...
親族が集まって家族の写真を撮った
Người thân họp lại để chụp ảnh gia đình
người thân, họ hàng
結婚式には親族だけを招待した
Tại lễ cưới, họ chỉ mời người thân
親族の集まりで家族の歴史を話した
Trong cuộc họp họ hàng, họ nói về lịch sử gia đình
Từ '親族' thường dùng để chỉ những người thân gần gũi hơn là '親戚' (người họ hàng).
Từ này có nguồn gốc từ Hán-Việt, nên khi đọc tiếng Việt, bạn có thể phát âm là 'thân tộc'.
Từ Hán-Việt 'thân tộc' (親族) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm '親' (thân) và '族' (tộc), nghĩa là người thân và họ hàng.
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ hội gia đình, di sản pháp lý, hoặc các sự kiện gia đình quan trọng.