Looking up...
彼は覚醒剤の依存から覚醒した。
Anh ấy đã thức tỉnh thoát khỏi sự lệ thuộc vào ma túy.
sự thức tỉnh (về mặt tinh thần, tâm linh hoặc nhận thức)
彼女は長年の瞑想を通して精神的な覚醒を経験した。
Cô ấy đã trải qua sự thức tỉnh tinh thần thông qua nhiều năm thiền định.
この小説は読者に社会的不正に対する覚醒を促す。
Tiểu thuyết này thúc đẩy người đọc thức tỉnh trước những bất công xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, nhận thức hoặc xã hội. Có thể hiểu là 'giác ngộ' trong bối cảnh Phật giáo.
sự tỉnh lại (hồi tỉnh sau khi bất tỉnh, ngất xỉu hoặc trạng thái vô thức)
患者は手術後に覚醒した。
Bệnh nhân đã tỉnh lại sau ca phẫu thuật.
Dùng trong y học để chỉ sự trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi gây mê hoặc bất tỉnh.
sự thức dậy (từ giấc ngủ sâu)
夜明けと共に鳥の声で覚醒した。
Tôi thức dậy khi tiếng chim hót báo hiệu bình minh.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương.
覚醒 (kaku-sei) nhấn mạnh vào sự thay đổi nhận thức hoặc trạng thái tinh thần (có thể đột ngột), trong khi 目覚める (mezameru) chỉ hành động thức dậy theo nghĩa vật lý (thức dậy sau giấc ngủ). Ví dụ: 精神的覚醒 (thức tỉnh tinh thần) vs 朝目覚める (thức dậy vào buổi sáng).
覚醒 thường dùng cho những thay đổi lớn về nhận thức, tâm linh hoặc xã hội. Không dùng để chỉ những thay đổi nhỏ nhặt hàng ngày. Ví dụ: SAI → 彼は毎朝6時に覚醒する (Anh ấy thức tỉnh lúc 6 giờ mỗi sáng). ĐÚNG → 彼は新しい環境で精神的覚醒を経験した (Anh ấy trải qua sự thức tỉnh tinh thần trong môi trường mới).
Kết hợp từ hai kanji: 覚 (kaku, giác = nhận thức, tỉnh) + 醒 (sei, tỉnh = tỉnh táo). Cả hai đều có nghĩa liên quan đến trạng thái tỉnh táo hoặc nhận thức. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'tỉnh táo hoàn toàn'.
1. Trong bối cảnh tâm linh, thường dịch là 'giác ngộ' hoặc 'thức tỉnh'. 2. Trong y học, dịch là 'hồi tỉnh' hoặc 'tỉnh lại'. 3. Tránh nhầm lẫn với 目覚める (mezameru) vốn chỉ 'thức dậy' theo nghĩa vật lý. 4. 覚醒剤 (kaku-sei-zai) là 'ma túy kích thích', hoàn toàn khác biệt về nghĩa.