規範

kihan
quy phạm chuẩn mực

社会の規範を守ることは大切だ。

Việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội là quan trọng.


trang trọng

Nguyên tắc, tiêu chuẩn chung được xã hội hoặc cộng đồng thừa nhận và tuân thủ nhằm điều chỉnh hành vi, đạo đức hoặc hoạt động.

法律は社会の規範の一つだ。

Pháp luật là một trong những quy phạm xã hội.

職場の規範を理解することが重要だ。

Việc hiểu rõ các chuẩn mực nơi làm việc rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đạo đức, pháp luật, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

社会規範chuẩn mực xã hội倫理規範quy phạm đạo đức行動規範quy tắc hành vi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '規範' và '基準'

規範 thiên về các nguyên tắc đạo đức, xã hội hoặc hành vi (ví dụ: 'quy phạm đạo đức'), trong khi 基準 thiên về tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc định lượng (ví dụ: 'tiêu chuẩn kỹ thuật').

Quy tắc vàng

Sử dụng '規範' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tài liệu đạo đức, hoặc các quy định tổ chức. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến các chuẩn mực xã hội trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 規 (quy) nghĩa là 'quy tắc', 'mẫu mực'; 範 (phạm) nghĩa là 'mô hình', 'khuôn mẫu'. Kết hợp thành 'quy phạm' ám chỉ những nguyên tắc chung cần tuân theo.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tài liệu đạo đức, hoặc các quy định tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các chuẩn mực xã hội trừu tượng.

Phân tích từ

規
quy tắc, mẫu mực
root
+
範
mô hình, khuôn mẫu
root
Từ Điển Nhật Việt