見出し
"見出し" का क्या अर्थ है?
tiêu đề新聞の見出しを読む
Đọc tiêu đề của báo
"見出し" का सही उपयोग कैसे करें?
Tiêu đề của một bài viết, bài báo, hoặc tài liệu nhằm tóm tắt nội dung chính.
この記事の見出しは「新しい技術の発展」です。
Tiêu đề của bài báo này là 'Sự phát triển của công nghệ mới'.
辞書の見出し語
Từ khóa trong từ điển
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, '見出し' cũng có thể ám chỉ 'header' (phần đầu trang) trong lập trình hoặc tài liệu.
Sự lựa chọn hoặc đề cử (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức).
委員会は新しいメンバーの見出しを発表した。
Ủy ban đã công bố sự đề cử thành viên mới.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa tiêu đề.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '見出し' và 'タイトル'
'見出し' thường được dùng trong văn viết trang trọng, tài liệu chính thức, hoặc từ điển, trong khi 'タイトル' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và phương tiện truyền thông. Ví dụ: '新聞の見出し' (tiêu đề báo) nhưng 'YouTubeのタイトル' (tiêu đề video trên YouTube).
Quy tắc vàng
Sử dụng '見出し' trong ngữ cảnh chính thức
Hãy dùng '見出し' khi nói về tiêu đề trong sách, báo, tài liệu học thuật, hoặc từ điển. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ '見出し' (midashi) trong tiếng Nhật được tạo thành từ hai kanji: '見' (kiến, nghĩa là 'nhìn') và '出し' (xuất, nghĩa là 'lấy ra'). Nghĩa gốc là 'sự lựa chọn' hoặc 'sự đề cử', sau đó mở rộng sang nghĩa 'tiêu đề' do tiêu đề là phần được 'lấy ra' để tóm tắt nội dung.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 'タイトル' (taitoru) thay thế, đặc biệt trong ngữ cảnh không trang trọng.