要治療

yōchiryō

"要治療" का क्या अर्थ है?

cần điều trị

彼は要治療の病気です。

Anh ấy mắc bệnh cần điều trị.


"要治療" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
chuyên ngành

Tình trạng sức khỏe yêu cầu can thiệp y tế

医者は要治療の患者さんに注意を払った。

Bác sĩ đã cẩn thận với bệnh nhân cần điều trị.

常に医療専門家の判断が必要です。

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Usage Tip

このフレーズは、医療専門家が患者さんの状態を評価する際に使用されます。

Nguồn gốc từ

要 (yō, cần thiết) + 治療 (chiryō, điều trị)

Ghi chú sử dụng

主に医療文書や専門的なコミュニケーションで使用されます。

Phân tích từ

要
cần thiết, buộc phải
prefix
+
治療
điều trị
root
Từ Điển Nhật Việt