Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 表面

表面

hyōmen
bề mặt

氷の表面が溶け始めた。

Bề mặt của băng bắt đầu tan chảy.


trang trọng

Mặt ngoài của vật thể, phần tiếp xúc với không khí hoặc môi trường xung quanh.

この机の表面は滑らかで、傷がついていない。

Mặt bàn này nhẵn bóng và không có vết xước.

地球の表面は70%が水で覆われている。

Bề mặt Trái Đất được bao phủ 70% bởi nước.

Thường dùng để chỉ bề ngoài vật lý, không mang nghĩa ẩn dụ trừ trường hợp cụ thể (ví dụ: 表面的な理解 - hiểu biết hời hợt).

trang trọng

Bề ngoài, vẻ bề ngoài (không phản ánh bản chất bên trong).

彼は表面的には冷静だが、内心は怒っている。

Anh ấy bề ngoài có vẻ bình tĩnh nhưng trong lòng đang tức giận.

Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tinh thần hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

表面的な理解hiểu biết hời hợt表面張力sức căng bề mặt表面処理xử lý bề mặt

Từ đồng nghĩa

外側外面外観

Từ trái nghĩa

内部中身本質

Mẹo hay

Phân biệt 表面 vs 外側

表面 ám chỉ mặt tiếp xúc trực tiếp với môi trường (ví dụ: 表面温度 - nhiệt độ bề mặt), trong khi 外側 chỉ phần bên ngoài nhìn thấy được (ví dụ: 外側の色 - màu sắc bên ngoài).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 表面?

Dùng khi nói về bề mặt vật lý, hoặc bề ngoài không phản ánh bản chất (ví dụ: 表面的な成功 - thành công bề ngoài). Không dùng để chỉ phần bên trong của vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 表 (biểu, mặt ngoài) + 面 (diện, mặt). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 表面 (biǎomiàn), nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

表面 thường nhấn mạnh đến khía cạnh vật lý hoặc bề ngoài. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự không chân thành (ví dụ: 表面的な態度 - thái độ hời hợt).

Phân tích từ

表
mặt ngoài, biểu lộ
root
+
面
mặt, bề mặt
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।