Looking up...
氷の表面が溶け始めた。
Bề mặt của băng bắt đầu tan chảy.
Mặt ngoài của vật thể, phần tiếp xúc với không khí hoặc môi trường xung quanh.
この机の表面は滑らかで、傷がついていない。
Mặt bàn này nhẵn bóng và không có vết xước.
地球の表面は70%が水で覆われている。
Bề mặt Trái Đất được bao phủ 70% bởi nước.
Thường dùng để chỉ bề ngoài vật lý, không mang nghĩa ẩn dụ trừ trường hợp cụ thể (ví dụ: 表面的な理解 - hiểu biết hời hợt).
Bề ngoài, vẻ bề ngoài (không phản ánh bản chất bên trong).
彼は表面的には冷静だが、内心は怒っている。
Anh ấy bề ngoài có vẻ bình tĩnh nhưng trong lòng đang tức giận.
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tinh thần hoặc đánh giá.
表面 ám chỉ mặt tiếp xúc trực tiếp với môi trường (ví dụ: 表面温度 - nhiệt độ bề mặt), trong khi 外側 chỉ phần bên ngoài nhìn thấy được (ví dụ: 外側の色 - màu sắc bên ngoài).
Dùng khi nói về bề mặt vật lý, hoặc bề ngoài không phản ánh bản chất (ví dụ: 表面的な成功 - thành công bề ngoài). Không dùng để chỉ phần bên trong của vật thể.
Từ ghép Hán-Nhật: 表 (biểu, mặt ngoài) + 面 (diện, mặt). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 表面 (biǎomiàn), nghĩa tương tự.
表面 thường nhấn mạnh đến khía cạnh vật lý hoặc bề ngoài. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ sự không chân thành (ví dụ: 表面的な態度 - thái độ hời hợt).