表示
biểu thịこのボタンを押すと、画面に結果が表示されます。
Nếu nhấn nút này, kết quả sẽ được hiển thị trên màn hình.
hiển thị, biểu thị (thông tin, dữ liệu)
システムがエラーを表示した。
Hệ thống đã hiển thị lỗi.
ウェブサイトに価格を表示する。
Hiển thị giá trên trang web.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, phần mềm, hoặc thiết bị hiển thị dữ liệu.
biểu thị, thể hiện (cảm xúc, thái độ)
彼女は感謝の気持ちを表情で表示した。
Cô ấy thể hiện lòng biết ơn qua nét mặt.
Dùng khi muốn nói về việc biểu lộ cảm xúc hoặc thái độ thông qua hành động, lời nói, hoặc biểu hiện.
chỉ định, biểu thị (quyền sở hữu, trách nhiệm)
この文書は所有権を表示する。
Tài liệu này chỉ định quyền sở hữu.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu chính thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 表示, 表現, 表明
表示: Dùng cho việc hiển thị dữ liệu, thông tin (ví dụ: màn hình hiển thị). 表現: Dùng cho việc thể hiện cảm xúc, ý tưởng (ví dụ: biểu hiện niềm vui). 表明: Dùng cho việc bày tỏ quan điểm, tuyên bố chính thức (ví dụ: tuyên bố lập trường).
Quy tắc vàng
Sử dụng 表示 trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về hiển thị dữ liệu, thông tin trên màn hình, thiết bị, hoặc hệ thống, hãy dùng 表示. Ví dụ: 画面に表示される (hiển thị trên màn hình), システムが表示したエラー (lỗi do hệ thống hiển thị).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢字: 表示), gồm 表 (biểu, nghĩa là 'biểu hiện') + 示 (thị, nghĩa là 'chỉ ra'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, sau đó được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'biểu thị'.
Ghi chú sử dụng
表示 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'hiển thị' hoặc 'biểu hiện' thay thế. Không nên nhầm lẫn với '表現' (biểu hiện, thể hiện) hoặc '表明' (bày tỏ, tuyên bố).