Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行ってきてね

行ってきてね

itte kite ne

"行ってきてね" का क्या अर्थ है?

đi và quay lại nhé

行ってきてね、遅くならないようにね

Đi và quay lại nhé, đừng về muộn nhé


"行ってきてね" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Một cách nói thân mật để khuyến khích ai đó đi một chút và quay lại, thường dùng khi người đó đi một chút ra ngoài

おばあちゃん、ちょっと買い物に行ってきてね

Bà, anh đi mua sắm một chút đi nhé

ちょっとトイレに行ってきてね

Anh đi vệ sinh một chút đi nhé

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa người thân hoặc bạn bè

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Câu này thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó đi một chút và quay lại, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè

Phân tích từ

行って
đi
verb
+
きて
quay lại
verb
+
ね
nhé (dấu mềm hóa lời nói)
particle
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।