血液

けつえき (ketsueki)

"血液" का क्या अर्थ है?

máu

血液型を調べる

Xét nghiệm nhóm máu


"血液" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể, vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào, đồng thời mang chất thải ra ngoài.

血液検査の結果を医師に見せる

Đưa kết quả xét nghiệm máu cho bác sĩ xem

この病気は血液の流れを悪くする

Căn bệnh này làm giảm lưu thông máu

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Không dùng để chỉ máu theo nghĩa sinh học đơn thuần trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

血液型nhóm máu血液検査xét nghiệm máu血液循環tuần hoàn máu血液中trong máu

Cụm từ liên quan

血液型占いcụm từ
xem bói theo nhóm máu
血液ドナーcụm từ
người hiến máu

Mẹo hay

Phân biệt 血液 và 血

Sử dụng '血液' trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc khi cần sự trang trọng. Sử dụng '血' trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi đề cập đến máu theo nghĩa sinh học đơn thuần. Ví dụ: 血が出る (máu chảy) thay vì 血液が出る.

Quy tắc vàng

Quy tắc viết kanji

血液 luôn được viết bằng kanji trong tiếng Nhật. Không có dạng hiragana hay katakana tương đương trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

血液 là từ ghép Hán-Nhật, gồm hai thành phần: 血 (Hán Việt: huyết) nghĩa là 'máu' và 液 (Hán Việt: dịch) nghĩa là 'chất lỏng'. Từ này phản ánh quan niệm y học truyền thống về máu như một dạng chất lỏng quan trọng trong cơ thể.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '血液' mang tính chất trang trọng hơn '血' (máu). '血' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong bối cảnh sinh học đơn thuần, trong khi '血液' thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc văn bản chính thức. Không dùng '血液' để chỉ máu theo nghĩa bóng trừ trường hợp văn học.

Phân tích từ

血
máu
root
+
液
chất lỏng
root
Từ Điển Nhật Việt