Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 著名

著名

chūmeiÂm Hán-Việttrứ danh

"著名" का क्या अर्थ है?

nổi tiếng

彼は世界的に著名な作家です

Ông ấy là một tác giả nổi tiếng trên thế giới


"著名" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và tôn trọng

この大学は数学の研究で著名です

Trường đại học này nổi tiếng về nghiên cứu toán học

Cụm từ kết hợp

世界的に著名なnổi tiếng trên thế giới著名な人物người nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

有名名高い

Từ trái nghĩa

無名無名の

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trứ danh' (著名), từ 'trứ' (著) nghĩa là 'để lại dấu ấn' và 'danh' (名) nghĩa là 'tên tuổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sự kiện có uy tín và được công nhận rộng rãi.

Phân tích từ

著
để lại dấu ấn
root
+
名
tên tuổi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।