茶碗
"茶碗" का क्या अर्थ है?
bát uống trà茶碗を洗う。
Rửa bát uống trà.
"茶碗" का सही उपयोग कैसे करें?
Bát nhỏ dùng để đựng trà hoặc cơm, thường có hình dáng tròn và có nắp.
茶碗にご飯をよそう。
Múc cơm vào bát uống trà.
茶碗を割ってしまった。
Đánh vỡ mất bát uống trà rồi.
Có thể dùng cho trà xanh (matcha) hoặc trà thông thường. Thường làm bằng sứ hoặc gốm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 茶碗 và 飯碗
茶碗 thường nhỏ hơn và dùng để uống trà, trong khi 飯碗 (han'wan) to hơn và dùng để đựng cơm. Cả hai đều có thể dùng với cơm nhưng 茶碗 thường được trang trí tinh tế hơn.
Quy tắc vàng
Dùng 茶碗 cho trà đạo
Trong nghi lễ trà đạo, 茶碗 là vật dụng quan trọng nhất, thường được chọn theo mùa và phong cách trà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 茶 (chá, trà) + 碗 (wǎn, bát). 碗 trong tiếng Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, sau được mượn vào tiếng Nhật. Cả hai từ đều có nghĩa ban đầu liên quan đến đồ đựng.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong nghi lễ trà đạo (茶道, sadō). Bát uống trà thường có kích thước nhỏ hơn bát cơm thông thường.