色合い

iroai

"色合い" का क्या अर्थ है?

sắc thái

この絵の色合いはとても落ち着く。

Sắc thái màu sắc của bức tranh này rất thư thái.


"色合い" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

sự phối hợp màu sắc tạo nên cảm giác hoặc tâm trạng nhất định

このドレスの色合いは春らしい雰囲気を演出しています。

Sắc thái màu sắc của chiếc váy này tạo nên bầu không khí mùa xuân.

写真の色合いを調整して、より温かみのある印象にしました。

Tôi đã điều chỉnh sắc thái màu sắc của bức ảnh để tạo ấn tượng ấm áp hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nhiếp ảnh, thiết kế, hoặc mô tả cảm nhận về màu sắc.

Cụm từ kết hợp

色合いが良いsắc thái đẹp, hài hòa色合いを出すtạo sắc thái, thể hiện sắc thái色合いが暗いsắc thái tối, u ám色合いが明るいsắc thái tươi sáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

色彩感覚cụm từ
cảm nhận về màu sắc
色彩設計cụm từ
thiết kế màu sắc

Mẹo hay

Phân biệt '色合い' và '色'

'色' chỉ màu sắc đơn thuần (ví dụ: đỏ, xanh), trong khi '色合い' chỉ sự phối hợp màu sắc tạo nên cảm giác tổng thể (ví dụ: sắc thái nhẹ nhàng, ấm áp, lạnh lẽo).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '色合い'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự kết hợp màu sắc và cảm nhận mà sự kết hợp đó mang lại, chứ không đơn thuần chỉ màu sắc.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '色' (iro - màu sắc) và '合い' (ai - sự kết hợp, phù hợp). '色合い' ban đầu có nghĩa đen là 'sự kết hợp màu sắc', sau phát triển thành nghĩa bóng ám chỉ 'sắc thái' hay 'bầu không khí do màu sắc tạo ra'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '色' (màu sắc đơn thuần), '色合い' nhấn mạnh vào sự phối hợp và cảm nhận tổng thể. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (nhiếp ảnh, hội họa, thiết kế).

Phân tích từ

色
màu sắc
root
+
合い
sự kết hợp, phù hợp
suffix
Từ Điển Nhật Việt