Looking up...
このビスケットはとても脆いです。
Bánh quy này rất dễ vỡ mẻ.
Dễ vỡ, dễ vỡ mẻ, dễ gãy
このケーキは脆くて食べづらい。
Bánh này dễ vỡ mẻ nên khó ăn.
Thường dùng để mô tả thực phẩm dễ vỡ hoặc vật dễ gãy.
Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương
彼は心が脆い。
Anh ấy dễ bị tổn thương về tâm lý.
Dùng để mô tả người dễ bị ảnh hưởng bởi những điều nhỏ.
Thường dùng để mô tả bánh kẹo, bánh quy dễ vỡ.
Từ Hán Việt 'thôi' (脆) có nghĩa là 'dễ vỡ'.
Từ này thường dùng để mô tả vật dễ vỡ hoặc người dễ bị ảnh hưởng.