Looking up...
聴覚障害のある方でも楽しめるように、このイベントでは字幕付きの映像を用意しています。
Để mọi người có khiếm thính cũng có thể thưởng thức, sự kiện này đã chuẩn bị video có phụ đề.
tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nghe, ảnh hưởng đến việc tiếp nhận âm thanh
聴覚障害は先天性の場合もあれば、後天的な要因で発症する場合もあります。
Khiếm thính có thể bẩm sinh hoặc phát sinh do các yếu tố mắc phải sau này.
Thuật ngữ y tế chính thức, thường dùng trong hồ sơ bệnh án, tài liệu pháp lý hoặc giáo dục đặc biệt.
障害 có thể chỉ khuyết tật (身体障害) hoặc trở ngại nói chung (障害物). Khi kết hợp, ngữ cảnh sẽ xác định nghĩa: 聴覚障害 = khiếm thính, 視覚障害 = khiếm thị.
Thay vì '聾者' (ろうしゃ, người điếc), ưu tiên '聴覚障害者' (người khiếm thính) trong văn bản chính thức.
聴覚 (chōkaku: thính giác) + 障害 (shōgai: trở ngại, khuyết tật). Cả hai đều là từ Hán-Nhật (Sino-Japanese), xuất hiện trong y học hiện đại.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tránh dùng để xúc phạm. Có thể thay thế bằng 'khiếm thính' trong giao tiếp thông thường.