Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 考案

考案

kōan

"考案" का क्या अर्थ है?

sáng chế

新しい洗濯機の機能を考案した。

Tôi đã sáng chế ra chức năng mới cho máy giặt.


"考案" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sáng chế, phát minh ra một phương pháp, thiết bị hoặc giải pháp mới

この装置は、医師の考案によるものだ。

Thiết bị này là do bác sĩ sáng chế ra.

彼は効率的なデータ処理方法を考案した。

Anh ấy đã sáng chế ra phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh để chỉ hành động tạo ra ý tưởng mới có giá trị ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

新しい方法を考案するsáng chế phương pháp mới装置を考案するsáng chế thiết bịシステムを考案するsáng chế hệ thống

Từ đồng nghĩa

発案する企画する案出する

Từ trái nghĩa

模倣する複製する

Cụm từ liên quan

特許を取得するcụm từ
nhận bằng sáng chế
アイデアを出すcụm từ
đưa ra ý tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 考案 vs 発明

'考案' nhấn mạnh vào quá trình tư duy và thiết kế, trong khi '発明' thiên về sản phẩm vật lý hoàn chỉnh. Ví dụ: '考案した洗濯機の機能' (chức năng máy giặt do sáng chế) nhưng '発明した洗濯機' (máy giặt do phát minh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 考案 trong ngữ cảnh chuyên môn

Hãy dùng '考案' khi nói về việc tạo ra giải pháp mới trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc khoa học. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'tôi sáng chế ra món ăn mới' (nên dùng '考案する' cho sản phẩm vật lý, '考え出す' cho ý tưởng chung).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 考 (kō, suy nghĩ, suy xét) + 案 (an, phương án, kế hoạch). Nghĩa gốc là 'suy nghĩ ra phương án', sau đó mở rộng thành 'sáng chế' trong ngữ cảnh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Khác với '発明' (phát minh) thiên về sản phẩm vật lý, '考案' nhấn mạnh vào quá trình tư duy, thiết kế hoặc lập kế hoạch cho một giải pháp mới, không nhất thiết phải là sản phẩm hữu hình. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chuyên môn.

Phân tích từ

考
suy nghĩ, cân nhắc
root
+
案
phương án, kế hoạch
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।