緩む
"緩む" का क्या अर्थ है?
lỏng ra, chùng xuống, giảm bớtロープが緩む
Dây thừng bị lỏng ra
"緩む" का सही उपयोग कैसे करें?
Trở nên lỏng lẻo, không còn chắc chắn hoặc căng thẳng như trước.
ネジが緩んでいる
Ốc vít bị lỏng
気分が緩む
Tinh thần thoải mái, bớt căng thẳng
Thường dùng cho vật thể (dây, ốc vít) hoặc trạng thái tinh thần (căng thẳng, áp lực).
Giảm độ nghiêm trọng, mức độ hoặc cường độ (của tình hình, cảm xúc).
痛みが緩む
Cơn đau giảm bớt
警戒が緩む
Cảnh giác hạ xuống
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, an ninh hoặc xã hội.
Chảy chậm lại (dòng chảy, tiến độ).
川の流れが緩む
Dòng sông chảy chậm lại
Ít phổ biến hơn so với nghĩa trên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '緩む' và '弛む'
'緩む' nhấn mạnh vào sự lỏng lẻo vật lý hoặc giảm bớt căng thẳng. '弛む' (trì) thường dùng cho dây cung, dây đàn, hoặc tinh thần thoải mái sau căng thẳng. Ví dụ: '弓が弛む' (cung bị giãn).
Quy tắc vàng
Sử dụng '緩む' trong ngữ cảnh thoải mái
Không dùng '緩む' để chỉ sự lỏng lẻo trong kỷ luật, đạo đức hoặc trách nhiệm. Thay vào đó, dùng '怠ける' (lười biếng) hoặc '怠慢' (chểnh mảng).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 緩 (hoãn, nghĩa là 'chậm rãi, thoải mái') kết hợp với động từ 自動詞 (tự động từ) -mu. Kanji 緩 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị sự thư giãn hoặc giảm bớt căng thẳng.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng cho vật thể (dây, ốc vít) khi chúng không còn chắc chắn. 2. Dùng cho trạng thái tinh thần (căng thẳng, áp lực) khi chúng giảm bớt. 3. Không dùng cho nghĩa 'lỏng lẻo' trong ngữ cảnh đạo đức hoặc kỷ luật (dùng '怠ける' hoặc '怠慢').