Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 網焼き

網焼き

amiyaki

"網焼き" का क्या अर्थ है?

nướng bằng vỉ sắt

網焼きで魚を焼くのが一番おいしい。

Nướng cá bằng vỉ sắt là ngon nhất.


"網焼き" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Phương pháp nướng thức ăn bằng cách đặt trực tiếp lên vỉ sắt trên lửa hoặc than, tạo ra hương vị hun khói đặc trưng.

夏祭りでは網焼きの屋台が人気です。

Vào lễ hội mùa hè, quầy nướng bằng vỉ sắt rất được ưa chuộng.

網焼きの焼き鳥を食べに行こう。

Cùng đi ăn gà nướng bằng vỉ sắt thôi.

Thường dùng cho các món như cá, thịt gà, xúc xích, hoặc bánh mì. Có thể sử dụng vỉ sắt đặt trên bếp than, bếp gas, hoặc lò nướng.

Cụm từ kết hợp

網焼きグリルvỉ nướng網焼き料理món nướng bằng vỉ sắt網焼き専門店quán chuyên nướng bằng vỉ sắt

Từ đồng nghĩa

焼き網鉄板焼き

Từ trái nghĩa

直火焼きオーブン焼き

Cụm từ liên quan

網焼き焼肉cụm từ
món thịt nướng bằng vỉ sắt
網焼きバーベキューcụm từ
tiệc nướng ngoài trời bằng vỉ sắt

Mẹo hay

Phân biệt 網焼き và 鉄板焼き

網焼き sử dụng vỉ sắt có lỗ thoát dầu, tạo ra hương vị hun khói và giòn hơn. Trong khi đó, 鉄板焼き sử dụng tấm sắt phẳng, giữ lại nhiều nước và béo ngậy hơn. Nếu thích vị giòn và hương khói, hãy chọn 網焼き.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '網' (ami, vỉ sắt) và '焼き' (yaki, nướng). '網' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'ami' (vỉ sắt), trong khi '焼き' là dạng danh từ của động từ '焼く' (yaku, nướng).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bối cảnh nấu nướng ngoài trời, quán ăn đường phố, hoặc nhà hàng chuyên về nướng vỉ sắt. Khác với '鉄板焼き' (nướng trên tấm sắt phẳng), '網焼き' sử dụng vỉ sắt có lỗ thoát dầu, tạo ra hương vị đặc trưng hơn.

Phân tích từ

網
vỉ sắt, lưới kim loại
root
+
焼き
sự nướng, món nướng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।