Looking up...
この動物は絶滅種リストに載る可能性が高い。
Động vật này có khả năng cao sẽ lọt vào danh sách loài tuyệt chủng.
được đưa vào danh sách các loài đã tuyệt chủng hoặc có nguy cơ tuyệt chủng
環境省は新たに5種の動物を絶滅種リストに載せた。
Bộ Môi trường đã đưa 5 loài động vật mới vào danh sách loài tuyệt chủng.
この植物は絶滅種リストに載っているため、採取が禁止されている。
Loại cây này bị cấm thu hái vì đã nằm trong danh sách loài tuyệt chủng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn động thực vật, báo cáo khoa học hoặc chính sách môi trường. Có thể thay thế bằng 'được ghi vào danh sách đỏ' (IUCN Red List) tùy ngữ cảnh.
絶滅種リストに載る ám chỉ loài đã tuyệt chủng hoặc sắp tuyệt chủng, trong khi 絶滅危惧種 chỉ loài đang bị đe dọa tuyệt chủng (có thể chưa tuyệt chủng hoàn toàn).
Cụm từ này chỉ áp dụng cho các loài sinh vật, không dùng cho đối tượng phi sinh học (ví dụ: ngôn ngữ, văn hóa).
Từ ghép Hán-Nhật: 絶滅 (ぜつめつ, zetsumetsu) nghĩa là 'tuyệt chủng', リスト (list) nghĩa là 'danh sách', に載る (のる, noru) nghĩa đen là 'được đăng tải/ghi vào'. Cụm từ thể hiện ý nghĩa mở rộng trong sinh học bảo tồn.
Sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo khoa học hoặc văn bản pháp luật. Không dùng trong giao tiếp thông thường. Có thể thay thế bằng thuật ngữ quốc tế 'Red List' trong các ngữ cảnh chuyên môn.