Looking up...
彼は今シーズン絶不調で、試合に出場できない。
Anh ấy đang trong trạng thái tồi tệ nhất của mùa giải này nên không thể ra sân thi đấu.
tình trạng thể thao hoặc hoạt động ở mức tồi tệ nhất, không thể đạt hiệu suất bình thường
ピッチャーは今シーズン絶不調で、防御率が5点台に跳ね上がった。
Cầu thủ ném bóng đang trong trạng thái tồi tệ nhất của mùa giải này, tỷ lệ phòng ngự lên đến 5 điểm.
彼女は決勝戦で絶不調に陥り、メダルを逃した。
Cô ấy rơi vào trạng thái tồi tệ nhất trong trận chung kết và lỡ mất huy chương.
Thường dùng trong thể thao (bóng chày, bóng rổ, v.v.) hoặc các hoạt động cạnh tranh khác. Có thể mở rộng sang tình trạng tồi tệ trong công việc hoặc học tập.
絶不調 nhấn mạnh mức độ tồi tệ hơn hẳn so với 不調 (không tốt). Ví dụ: 不調 (không tốt) → 絶不調 (tồi tệ nhất, không thể thi đấu).
Từ ghép của 絶 (tuyệt đối, hoàn toàn) + 不調 (không tốt, tồi tệ). Thuật ngữ thể thao Nhật Bản, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20.
Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ hơn so với '不調' (không tốt). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.