組織外
"組織外" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
người ngoài tổ chức組織外の人々は会議に参加できない
Người ngoài tổ chức không được tham gia hội nghị
"組織外" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Kinh doanh
trang trọng
Người hoặc thực thể không thuộc về tổ chức hoặc nhóm cụ thể
組織外の協力者はプロジェクトに影響を与えることができる
Người cộng tác ngoài tổ chức có thể ảnh hưởng đến dự án
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức hoặc nghiên cứu xã hội
sociology
Người không thuộc nhóm chính trong một tổ chức hoặc cộng đồng
組織外の意見は時々無視される
Các ý kiến của người ngoài tổ chức đôi khi bị bỏ qua
Dùng để phân tích các mối quan hệ xã hội và quyền lực trong tổ chức
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa '組織外' và '組織外部', cả hai đều có nghĩa 'ngoài tổ chức' nhưng '組織外' thường dùng hơn
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '外' (ngoài)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức hoặc nghiên cứu xã hội để phân biệt giữa thành viên và người ngoài tổ chức
Phân tích từ
組織
tổ chức
root外
ngoài
suffixTừ Điển Nhật Việt