Looking up...
この機械は簡単操作だから、誰でもすぐに使えます。
Máy này có thao tác đơn giản nên ai cũng sử dụng được ngay lập tức.
thao tác hoặc cách vận hành được coi là dễ dàng, không đòi hỏi kỹ năng phức tạp
このアプリは簡単操作で、子供でも使えます。
Ứng dụng này có thao tác đơn giản, ngay cả trẻ em cũng sử dụng được.
簡単操作のマニュアルを用意しています。
Chúng tôi đã chuẩn bị hướng dẫn thao tác đơn giản.
Thường dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn sử dụng sản phẩm, thiết bị hoặc phần mềm.
簡単操作 thường dùng như một danh từ ghép (ví dụ: 機械の簡単操作), trong khi 簡単な操作 là cụm tính từ + danh từ (ví dụ: 簡単な操作方法).
Dùng khi nói về khả năng vận hành dễ dàng của một sản phẩm, thiết bị hoặc phần mềm. Không dùng để miêu tả kỹ năng cá nhân.
簡単 (kan-tan, 'đơn giản') + 操作 (sou-sa, 'thao tác') — kết hợp từ hai từ Hán-Nhật có sẵn trong tiếng Nhật.
Dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc phần mềm, nhấn mạnh tính dễ sử dụng. Có thể thay thế bằng '簡単な操作' trong nhiều trường hợp.