Looking up...
会社は新市場で競り合いを繰り広げた。
Công ty đã tham gia vào cuộc cạnh tranh trên thị trường mới.
Cuộc cạnh tranh, đấu thầu hoặc đấu giá giữa nhiều bên
競り合いにより、価格は大幅に上昇した。
Do cuộc cạnh tranh, giá tăng lên đáng kể.
常に競争的な状況を指す
競り合いは、競争的な状況、特にビジネスや経済の文脈で使用されます。
競り (nerai, đấu giá/bidding) + 合い (awai, cuộc gặp/encounter),指すは競争的な状況
主にビジネスや経済の文脈で使用される