Looking up...
科学館には最新の技術展示がたくさんあります。
Bảo tàng khoa học có rất nhiều triển lãm công nghệ tiên tiến.
Cơ sở trưng bày, giới thiệu các thành tựu khoa học và công nghệ nhằm giáo dục cộng đồng.
子供たちは科学館で実験教室に参加しました。
Các em nhỏ đã tham gia lớp học thí nghiệm tại bảo tàng khoa học.
Thường do chính quyền địa phương hoặc tổ chức giáo dục thành lập. Có thể kết hợp với bảo tàng công nghệ, bảo tàng thiên văn, v.v.
科学館 thường tập trung vào khoa học-công nghệ (ví dụ: robot, thí nghiệm vật lý), trong khi 博物館 có thể bao gồm lịch sử, nghệ thuật, hay đa lĩnh vực. Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
Từ ghép Hán-Nhật: 科学 (khoa học) + 館 (quán, tòa nhà). Dịch sát nghĩa là 'tòa nhà khoa học', nhưng trong tiếng Việt thường dịch thành 'bảo tàng khoa học' do chức năng chính là trưng bày giáo dục.
Từ này phổ biến trong các tài liệu giáo dục và quảng cáo du lịch. Không nhầm lẫn với 'bảo tàng' nói chung (博物館) — 'khoa học館' thường chuyên về lĩnh vực khoa học tự nhiên, công nghệ, hoặc thiên văn.