Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 科学館

科学館

kagakukan

"科学館" का क्या अर्थ है?

bảo tàng khoa học

科学館には最新の技術展示がたくさんあります。

Bảo tàng khoa học có rất nhiều triển lãm công nghệ tiên tiến.


"科学館" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Cơ sở trưng bày, giới thiệu các thành tựu khoa học và công nghệ nhằm giáo dục cộng đồng.

子供たちは科学館で実験教室に参加しました。

Các em nhỏ đã tham gia lớp học thí nghiệm tại bảo tàng khoa học.

Thường do chính quyền địa phương hoặc tổ chức giáo dục thành lập. Có thể kết hợp với bảo tàng công nghệ, bảo tàng thiên văn, v.v.

Cụm từ kết hợp

科学館を訪れるtham quan bảo tàng khoa học科学館の展示triển lãm của bảo tàng khoa học

Từ đồng nghĩa

博物館科学博物館

Mẹo hay

Phân biệt 科学館 vs 博物館

科学館 thường tập trung vào khoa học-công nghệ (ví dụ: robot, thí nghiệm vật lý), trong khi 博物館 có thể bao gồm lịch sử, nghệ thuật, hay đa lĩnh vực. Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 科学 (khoa học) + 館 (quán, tòa nhà). Dịch sát nghĩa là 'tòa nhà khoa học', nhưng trong tiếng Việt thường dịch thành 'bảo tàng khoa học' do chức năng chính là trưng bày giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong các tài liệu giáo dục và quảng cáo du lịch. Không nhầm lẫn với 'bảo tàng' nói chung (博物館) — 'khoa học館' thường chuyên về lĩnh vực khoa học tự nhiên, công nghệ, hoặc thiên văn.

Phân tích từ

科学
khoa học
root
+
館
tòa nhà, viện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।