禁止事項
"禁止事項" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
điều bị cấmこの施設内では、禁煙は禁止事項です。
Trong cơ sở này, cấm hút thuốc là điều bị cấm.
"禁止事項" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Danh sách những điều bị cấm trong một quy định, nội quy, hoặc hướng dẫn.
入館の際は、禁止事項を必ずお守りください。
Khi vào cửa, vui lòng tuân thủ tuyệt đối những điều bị cấm.
ウェブサイトの利用規約には、禁止事項が明記されています。
Quy định sử dụng trang web có ghi rõ những điều bị cấm.
Thường xuất hiện trong các bảng nội quy, hợp đồng, hoặc hướng dẫn sử dụng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 禁止事項 và 注意事項
禁止事項 mang tính cấm đoán tuyệt đối, trong khi 注意事項 chỉ là những lưu ý cần thiết nhưng không bắt buộc tuyệt đối.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
禁止事項 chỉ nên dùng trong các văn bản quy định, nội quy, hoặc hợp đồng. Không sử dụng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
禁止 (kinshi: cấm đoán) + 事項 (jikō: điều khoản, hạng mục) — kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện ý nghĩa 'những điều bị cấm' trong các quy định chính thức.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp luật, nội quy công ty, hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.