Looking up...
この技術は破壊的イノベーションをもたらす
Công nghệ này mang lại cách mạng phá hủy
Một cách tiếp cận đột phá thay thế hoàn toàn các giải pháp hiện có bằng cách tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới hoàn toàn, thường dẫn đến sự suy giảm của các công nghệ hoặc sản phẩm cũ.
破壊的イノベーションは既存の市場を変革する
Cách mạng phá hủy có thể biến đổi thị trường hiện tại
Khái niệm này được giới thiệu bởi Clayton Christensen trong cuốn sách 'The Innovator's Dilemma'.
Chỉ áp dụng cho các đột phá lớn thay thế hoàn toàn các giải pháp hiện tại, không phải cho các cải tiến nhỏ.
Phải dẫn đến sự thay thế hoàn toàn các giải pháp hiện tại, không chỉ là cải tiến nhỏ.
Từ '破壊的' (hakaiteki) có nghĩa là 'phá hủy' và 'イノベーション' (inobēshon) là từ mượn từ tiếng Anh 'innovation'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả các đột phá lớn thay thế các giải pháp hiện tại.