Looking up...
この組織は破壊活動を計画している
Tổ chức này đang lên kế hoạch cho hoạt động phá hoại
Hoạt động nhằm phá hoại, gây hư hỏng hoặc gây rối loạn cho một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội
テロリストは破壊活動を通じて社会の安定を脅かしている
Terrorist đang đe dọa sự ổn định của xã hội thông qua hoạt động phá hoại
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị
Từ ghép từ '破壊' (phá hoại) và '活動' (hoạt động), mô tả các hành động có mục đích phá hoại
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để mô tả các hành động có mục đích phá hoại hệ thống hoặc xã hội