Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 知らないふりをする

知らないふりをする

shiranai furi o suru

"知らないふりをする" का क्या अर्थ है?

giả vờ không biết

彼は知らないふりをして、私の質問を無視した。

Anh ấy giả vờ không biết và bỏ qua câu hỏi của tôi.


"知らないふりをする" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
Giả vờ không biết hoặc không quan tâm đến điều gì đó để tránh trách nhiệm hoặc tránh phải đối mặt với một tình huống khó xử.
¶ Nghĩa đen
Làm ra vẻ không biết
Phân tích nghĩa đen
知らないkhông biết+ふりをするgiả vờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone pretending not to notice or know something to avoid responsibility.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người giả vờ không nghe thấy câu hỏi của bạn để tránh phải trả lời.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc giả vờ không biết có thể được xem là một cách để giữ gìn hòa bình xã hội và tránh xung đột.
thông thường

Giả vờ không biết hoặc không quan tâm đến điều gì đó, thường để tránh trách nhiệm hoặc tránh phải đối mặt với một tình huống khó xử.

彼女は知らないふりをして、私の誕生日を忘れた。

Cô ấy giả vờ không biết và quên ngày sinh nhật của tôi.

彼は知らないふりをして、私の失敗を無視した。

Anh ấy giả vờ không biết và bỏ qua lỗi của tôi.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh xung đột hoặc tránh phải giải thích.

Từ đồng nghĩa

知らない素振りをする無視する

Từ trái nghĩa

認める真実を話す

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để tránh xung đột hoặc tránh phải giải thích.

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।