Looking up...
彼は真実を現す勇気を持っていた
Anh ấy có dũng khí để hiện thực ra sự thật
Hiện ra, thể hiện sự thật hoặc thực tế
この実験は真実を現す重要な手段だ
Cái thực nghiệm này là phương tiện quan trọng để hiện thực ra sự thật
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học
Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thực